trọc lốc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trọc hoàn toàn, không còn một sợi tóc nào: "trọc lốc" mô tả trạng thái đầu hoặc chỗ có lông (tóc) bị cạo hoặc rụng sạch, trơ ra da, không còn dấu vết gì.
- (Mở rộng) Trơ trụi, không có gì che phủ: dùng để chỉ những vật thể hoặc bề mặt bị loại bỏ hoàn toàn lớp phủ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy cạo đầu trọc lốc để tham gia cuộc thi. (Anh ấy cạo sạch tóc trên đầu, không để lại sợi nào.)
- Cái cây bị chặt trọc lốc, chỉ còn lại gốc. (Cây bị chặt đến mức không còn cành lá, chỉ trơ thân.)
- Sau trận ốm, tóc anh ta rụng trọc lốc. (Tóc rụng hết, đầu trở nên nhẵn nhụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trọc lốc" dùng để nhấn mạnh: thường kết hợp với "đầu" để chỉ sự cạo trọc một cách triệt để.
- Đầu trọc lốc là kiểu tóc phổ biến của các nhà sư. (Kiểu đầu cạo sạch hoàn toàn.)
- Nghĩa bóng (hiếm): chỉ sự thiếu thốn, trống rỗng về mặt nào đó.
- Khu vườn trọc lốc sau khi bão quét qua. (Khu vườn không còn cây cối, hoa lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Trọc (tính từ): hói, không có tóc hoặc lông ở một vùng.
- Ông ấy bị trọc đầu từ năm 30 tuổi. (Ông ấy bị hói từ khi còn trẻ.)
- Lốc (tính từ): trơ trụi, không có gì — thường dùng trong "trọc lốc" để nhấn mạnh.
- Cái cây lốc sau khi bị chặt. (Cây trơ trụi không còn cành.)
Từ đồng nghĩa
- Trọc nhẵn: trọc hoàn toàn, không còn tóc.
- Đầu trọc nhẵn bóng dưới ánh nắng. (Đầu trọc sạch, bóng loáng.)
- Trơ trụi: không còn gì che phủ, giống "trọc lốc" nhưng dùng cho vật thể.
- Cánh đồng trơ trụi sau mùa gặt. (Đồng không còn lúa.)
- Hói: rụng tóc tự nhiên, thường không hoàn toàn.
- Anh ấy bị hói ở đỉnh đầu. (Tóc rụng một phần, khác với "trọc lốc" là mất hết.)
Thành ngữ liên quan
- Đầu trọc lốc như quả bí: so sánh hài hước để chỉ đầu cạo hoàn toàn nhẵn.
- Cậu bé cạo đầu trọc lốc như quả bí. (Đầu trọc, tròn và nhẵn.)
- Trọc lốc không một sợi tóc: nhấn mạnh sự triệt để.
- Sau khi điều trị, tóc anh ấy rụng trọc lốc không một sợi. (Rụng sạch, không còn gì.)